Logo Nstproxy
Giao dịch HTTP

Một giao dịch HTTP là một cuộc giao tiếp giữa một client và một server bao gồm một yêu cầu duy nhất và phản hồi tương ứng của nó.

Giao dịch HTTP

Một Giao dịch HTTP là một sự giao tiếp giữa một khách hàng và một máy chủ liên quan đến một yêu cầu đơn lẻ và phản hồi tương ứng của nó. Giao dịch này là đơn vị cơ bản của việc trao đổi dữ liệu trong giao thức HTTP, thường được khởi xướng bởi một khách hàng (như một trình duyệt web) gửi một yêu cầu HTTP đến một máy chủ, sau đó máy chủ xử lý yêu cầu và gửi lại một phản hồi HTTP. Các giao dịch HTTP là không trạng thái, có nghĩa là mỗi giao dịch là độc lập với những giao dịch khác.

Cũng được biết đến như: chu kỳ yêu cầu-phản hồi HTTP, trao đổi HTTP, tương tác HTTP, giao tiếp HTTP, hoạt động HTTP.

So sánh

  • Giao dịch HTTP vs. Kết nối HTTP: Một giao dịch HTTP đề cập đến việc trao đổi một yêu cầu và phản hồi đơn lẻ, trong khi một kết nối HTTP có thể liên quan đến nhiều giao dịch qua một kết nối duy trì duy nhất.

  • Giao dịch HTTP vs. Phiên HTTP: Một phiên có thể liên quan đến nhiều giao dịch HTTP theo thời gian, thường được liên kết bởi các kỹ thuật quản lý phiên như cookie, trong khi một giao dịch HTTP chỉ là một chu kỳ yêu cầu-phản hồi đơn lẻ.

Ưu điểm

  • Đơn giản: Mỗi giao dịch HTTP đều rõ ràng, liên quan đến một yêu cầu và phản hồi rõ ràng, điều này đơn giản hóa mô hình giao tiếp.

  • Không trạng thái: Việc không có trạng thái đảm bảo rằng mỗi giao dịch là độc lập, làm cho giao thức có thể mở rộng và dễ triển khai.

  • Linh hoạt: Hỗ trợ nhiều phương thức HTTP (GET, POST, v.v.) và loại nội dung, giúp nó linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Nhược điểm

  • Chi phí: Mỗi giao dịch HTTP yêu cầu tiêu đề và siêu dữ liệu, điều này có thể tạo ra chi phí, đặc biệt trong các ứng dụng quy mô lớn với nhiều giao dịch nhỏ.

  • Độ trễ: Thời gian cần thiết để hoàn thành một giao dịch đầy đủ (bao gồm cả độ trễ mạng) có thể gây ra độ trễ, đặc biệt khi nhiều giao dịch được yêu cầu cho các hoạt động phức tạp.

  • Thiếu bối cảnh: Việc không có trạng thái có nghĩa là mỗi giao dịch thiếu bối cảnh từ những giao dịch trước đó, cần các cơ chế bổ sung (như cookie hoặc token) để duy trì trạng thái giữa các giao dịch.

Ví dụ

Khi một người dùng truy cập một trang web, trình duyệt của họ khởi xướng một giao dịch HTTP bằng cách gửi một yêu cầu GET đến máy chủ cho trang chính. Máy chủ xử lý yêu cầu này và trả về một phản hồi HTTP chứa nội dung HTML của trang, hoàn tất giao dịch. Tương tác này được lặp lại cho mỗi tài nguyên (như hình ảnh hoặc tệp kiểu) mà trang cần tải lên.

Logo Nstproxy©2026 NST LABS TECH LTD. Bảo lưu mọi quyền.