MySQL in Vietnamese is "MySQL". The term is commonly used as is and does not have a direct translation.
MySQL là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở (RDBMS) dựa trên ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL).
MySQL
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở dựa trên Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL). Nó được sử dụng rộng rãi để quản lý và tổ chức dữ liệu trong các ứng dụng web và nhiều loại phần mềm khác nhau. Những tính năng chính bao gồm:
- Cơ sở dữ liệu quan hệ: MySQL tổ chức dữ liệu thành các bảng có thể liên kết với nhau bằng các khóa ngoại, cung cấp một cách có cấu trúc để lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
- Hiệu suất cao: Nó được tối ưu hóa cho tốc độ và hiệu suất, làm cho nó phù hợp để xử lý khối lượng dữ liệu lớn và các ứng dụng web có lưu lượng truy cập cao.
- Khả năng mở rộng: MySQL hỗ trợ mở rộng theo chiều dọc (thêm nhiều tài nguyên cho một máy chủ duy nhất) và mở rộng theo chiều ngang (phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ) để đáp ứng nhu cầu dữ liệu và người dùng ngày càng tăng.
- Bảo mật dữ liệu: Nó cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ, bao gồm xác thực người dùng, mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo vệ dữ liệu.
- Tuân thủ ACID: MySQL hỗ trợ giao dịch và đảm bảo tuân thủ ACID (Tính nguyên tử, Tính nhất quán, Tính cách ly, Độ bền), cung cấp các hoạt động dữ liệu đáng tin cậy và nhất quán.
- Hỗ trợ đa nền tảng: Nó chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, Linux và macOS, cung cấp tính linh hoạt trong các môi trường triển khai.
- Công cụ phong phú và hỗ trợ cộng đồng: MySQL được hưởng lợi từ một hệ sinh thái phong phú các công cụ cho quản lý cơ sở dữ liệu, sao lưu và phục hồi, cũng như hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ cho việc khắc phục sự cố và phát triển.
MySQL là một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển nhờ tính đáng tin cậy, hiệu suất và dễ sử dụng, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu cho nhiều ứng dụng web, hệ thống quản lý nội dung và các dự án dựa trên dữ liệu.
